Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "KOSPI" trong tiếng Hàn

KOSPI” in Korean is 코스피 (pronounced "Kosepi").

코스피

Kosepi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Chỉ số giá chứng khoán tổng hợp Hàn Quốc, chỉ số chứng khoán chính của Hàn Quốc. Nó đại diện cho sức khỏe tổng thể của nền kinh tế Hàn Quốc.

Câu ví dụ

코스피가 2,500을 넘었어요.

KOSPI exceeded 2,500.

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện KOSPI và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.