Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Konglish" trong tiếng Hàn
“Konglish” in Korean is 콩글리시 (pronounced "Konggeullisi").
콩글리시
Konggeullisi
Trung cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Các từ tiếng Anh được điều chỉnh trong tiếng Hàn với cách phát âm sửa đổi hoặc ý nghĩa thay đổi. Ví dụ: 핸드폰 (handphone = điện thoại di động), 아이쇼핑 (eye shopping = window shopping), 스킨십 (skinship = sự gần gũi về thể xác). Konglish phổ biến trong lời nói tiếng Hàn và có thể gây nhầm lẫn cho người bản ngữ tiếng Anh.
Câu ví dụ
한국어에는 콩글리시가 정말 많아요. 처음엔 헷갈려요.
Có rất nhiều Konglish trong tiếng Hàn. Ban đầu nó khá khó hiểu.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Konglish và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.