Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đan len" trong tiếng Hàn
“Đan len” in Korean is 뜨개질 (pronounced "Tteugaejil").
뜨개질
Tteugaejil
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đan len là một sở thích thủ công truyền thống ở Hàn Quốc. Nhiều bà của người Hàn rất giỏi đan len, và gần đây bộ môn này đang được giới trẻ ưa chuộng trở lại.
Câu ví dụ
뜨개질로 목도리를 만들었어요.
Tôi đã đan một chiếc khăn quàng cổ.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'tteu-gae-jil'. 'Tteu' có âm 'tt' căng (không bật hơi), và 'gae' vần với 'gay'. 'Jil' kết thúc bằng âm 'l' của Hàn Quốc, nhẹ hơn tiếng Anh.
Câu ví dụ khác
sở thích mùa đông
겨울에 뜨개질로 목도리를 만들었어요.
Tôi đã đan một chiếc khăn quàng cổ vào mùa đông.
thử sở thích mới
뜨개질은 생각보다 어려워요.
Đan lát khó hơn bạn nghĩ.
kỷ niệm gia đình
할머니가 뜨개질을 가르쳐 주셨어요.
Bà tôi đã dạy tôi đan lát.
Ngữ cảnh văn hóa
뜨개질 bao gồm cả đan và móc — động từ 뜨다 có nghĩa là 'dệt/đan'. Nó đang trải qua một sự hồi sinh mạnh mẽ như một 'sở thích chậm' (느린 취미) của thế hệ Z, với các quán cà phê len và bộ dụng cụ đan lát thịnh hành trên Instagram. Những món đồ đan tay được tặng mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc trong các mối quan hệ Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
뜨개질 시작했어요.
Tôi bắt đầu đan lát.
뜨개질 할 줄 알아요?
Bạn biết đan lát không?
뜨개질이 스트레스 해소에 좋아요.
Đan lát rất tốt để giảm căng thẳng.
Cách diễn đạt liên quan
털실
teolsil
len
바늘
baneul
kim
목도리
mokdori
khăn quàng cổ
코바늘
kobaneul
kim móc
Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đan len và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.