Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mèo con" trong tiếng Hàn
아기 고양이
agi goyangi
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mèo con là mèo còn nhỏ. Mạng xã hội Hàn Quốc tràn ngập các video và hình ảnh về 아기 고양이, phản ánh tình yêu mà người Hàn dành cho mèo là vô cùng lớn.
Câu ví dụ
유기된 아기 고양이를 입양해서 키우기 시작했다.
Tôi đã nhận nuôi và bắt đầu chăm sóc một chú mèo con bị bỏ rơi.
Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mèo con và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.