Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Javelin" trong tiếng Hàn
창던지기
chang-deonjigi
Trung cấpThể thao
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ném lao là một môn điền kinh kiểm tra khoảng cách và kỹ thuật ném. Các vận động viên Hàn Quốc tham gia môn này ở nhiều cấp độ thi đấu khác nhau.
Câu ví dụ
창던지기 선수는 멀리 던져요.
Người ném lao ném rất xa.
Thêm từ chủ đề Thể thao
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Javelin và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.