Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thu nhập" trong tiếng Hàn

Thu nhập” in Korean is 수입 (pronounced "Suip").

수입

Suip

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Số tiền kiếm được từ công việc hoặc đầu tư. Nguồn thu nhập chính của hầu hết mọi người là tiền lương.

Câu ví dụ

월급이 내 주요 수입이에요.

Tiền lương là nguồn thu nhập chính của tôi.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'soo-eep' — 'soo' giống tên 'Sue', và 'eep' với âm 'p' nhẹ ở cuối (hầu như không bật hơi). Lưu ý: 수입 cũng có thể có nghĩa là 'nhập khẩu' tùy thuộc vào ngữ cảnh — chữ Hán khác nhau.

Câu ví dụ khác

Giải thích về một sở thích mới mang lại tiền

부수입으로 유튜브를 시작했어요.

Tôi bắt đầu làm YouTube như một nguồn thu nhập phụ.

Một người làm nghề tự do than thở với bạn bè

수입이 불안정해서 걱정이에요.

Tôi lo lắng vì thu nhập của mình không ổn định.

Nói về mùa khai thuế

연 수입을 신고해야 해요.

Bạn cần khai báo thu nhập hàng năm của mình.

Ngữ cảnh văn hóa

수입 được viết giống nhau trong Hangul với từ 'nhập khẩu' (수입/輸入), vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng — '월 수입' (thu nhập hàng tháng) so với '수입품' (hàng nhập khẩu). Người Hàn thường phân biệt giữa 고정 수입 (thu nhập cố định từ lương) và 부수입 (thu nhập phụ), và khái niệm 부수입 đã bùng nổ với sự phát triển của YouTube, blog và '재테크' (văn hóa tài chính cá nhân). Hỏi về thu nhập chính xác của ai đó được coi là khá thẳng thắn và thường chỉ dành cho gia đình thân thiết hoặc cố vấn tài chính.

Cụm từ thông dụng

수입이 얼마예요?

Thu nhập của bạn là bao nhiêu?

수입이 늘었어요.

Thu nhập của tôi đã tăng lên.

수입보다 지출이 많아요.

Tôi chi tiêu nhiều hơn kiếm được.

Cách diễn đạt liên quan

월급

wolgeup

lương hàng tháng

연봉

yeonbong

lương hàng năm

부수입

busuip

thu nhập phụ

소득

sodeuk

thu nhập (ngữ cảnh trang trọng/thuế hơn)

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thu nhập và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.