Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hương" trong tiếng Hàn
“Hương” in Korean is 향 (pronounced "hyang").
향
hyang
Cách dùng & Ngữ cảnh
향 được đốt trong các nghi lễ thờ cúng tổ tiên và nghi lễ Phật giáo của Hàn Quốc để tôn vinh người đã khuất và tạo ra bầu không khí linh thiêng. Khói của 향 được tin là mang những lời cầu nguyện và lễ vật lên cõi tâm linh. Bộ hương 향 của Hàn Quốc thường bao gồm một lư hương nhỏ bằng đồng (향로) và được giữ như một phần của thiết bị nghi lễ jesa.
Câu ví dụ
제사 지낼 때 향을 피워요.
Chúng tôi đốt hương khi thực hiện jesa.
How to use 향 naturally
Quick answer
The Korean word for “Hương” is 향, romanized as hyang.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 향.
Editorial note
We review entries like 향 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Ngày lễ & Lễ hội
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.