Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Immune System" trong tiếng Hàn
“Immune System” in Korean is 면역 체계 (pronounced "myeonyeok chegye").
면역 체계
myeonyeok chegye
Cao cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
면역 체계 được thảo luận rộng rãi trong văn hóa chăm sóc sức khỏe của Hàn Quốc, nơi nhiều loại thực phẩm và thực phẩm bổ sung được tiếp thị để hỗ trợ miễn dịch. Y học cổ truyền Hàn Quốc coi 면역 체계 mạnh mẽ là chìa khóa cho sức khỏe tổng thể và tuổi thọ. Các sản phẩm chứa nhân sâm, nấm và men vi sinh rất phổ biến ở Hàn Quốc để hỗ trợ 면역 체계.
Câu ví dụ
면역 체계를 강화하려면 규칙적인 수면이 필요해요.
Regular sleep is necessary to strengthen the immune system.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Immune System và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.