Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nhập cảnh" trong tiếng Hàn

Nhập cảnh” in Korean is 출입국 (pronounced "churip guk").

출입국

churip guk

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhập cảnh đề cập đến việc ra vào qua kiểm soát biên giới Hàn Quốc và được quản lý bởi Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc. Hàn Quốc sử dụng cổng hộ chiếu tự động (SES) tại Sân bay Incheon, giảm thời gian chờ đợi nhập cảnh cho hành khách đủ điều kiện. Người nước ngoài lưu trú tại Hàn Quốc hơn 90 ngày phải đăng ký với cơ quan xuất nhập cảnh.

Câu ví dụ

출입국 심사를 마치고 수하물을 찾았어요.

Tôi đã hoàn tất thủ tục nhập cảnh rồi lấy hành lý.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nhập cảnh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.