Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Concept nhóm nhạc thần tượng" trong tiếng Hàn
콘셉트
Konsepeuteu
Trung cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chủ đề, hình ảnh và bản sắc tổng thể hướng dẫn âm nhạc, hình ảnh và màn trình diễn của một nhóm nhạc K-pop. Các concept phổ biến bao gồm 청순 (ngây thơ/thuần khiết), 섹시 (gợi cảm), 강렬 (mạnh mẽ/quyến rũ) và 귀여운 (dễ thương). Sự thay đổi concept giữa các album báo hiệu sự phát triển nghệ thuật và tạo ra sự hứng thú mới cho người hâm mộ.
Câu ví dụ
이번 앨범 콘셉트가 완전히 달라졌어요. 더 성숙해진 것 같아요.
Concept của album này đã thay đổi hoàn toàn. Họ trông trưởng thành hơn.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Concept nhóm nhạc thần tượng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.