Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ra mắt thần tượng" trong tiếng Hàn

Ra mắt thần tượng” in Korean is 데뷔 (pronounced "Debut").

데뷔

Debut

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpVăn hóa

Cách dùng & Ngữ cảnh

Buổi ra mắt công khai chính thức của một nhóm nhạc thần tượng K-pop hoặc một nghệ sĩ solo. 데뷔하다 (ra mắt). Ngày ra mắt là những sự kiện được lên kế hoạch tỉ mỉ với sự mong đợi lớn từ người hâm mộ. Thực tập sinh (연습생) có thể đào tạo trong nhiều năm trước khi ra mắt. Khái niệm ra mắt của một nhóm nhạc đặt ra tông màu cho toàn bộ hình ảnh và định hướng âm nhạc của họ.

Câu ví dụ

그 그룹이 내년에 데뷔한다는 소식을 들었어요.

Tôi nghe nói nhóm đó sẽ ra mắt vào năm tới.

Thêm từ chủ đề Văn hóa

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ra mắt thần tượng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.