Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Heritage Preservation" trong tiếng Hàn

Heritage Preservation” in Korean is 문화재 보존 (pronounced "munhwajae bojon").

문화재 보존

munhwajae bojon

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bảo tồn di sản bảo vệ các tòa nhà và địa điểm có ý nghĩa lịch sử và văn hóa. Hàn Quốc có các quy định nghiêm ngặt để bảo tồn các tài sản văn hóa được chỉ định. Nhiều cung điện và đền thờ thời Joseon đã được phục hồi tỉ mỉ.

Câu ví dụ

문화재 보존을 위해 많은 노력이 필요해요.

Much effort is needed for heritage preservation.

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Heritage Preservation và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.