Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sóng nhiệt" trong tiếng Hàn

Sóng nhiệt” in Korean is 폭염 (pronounced "Pognyeom").

폭염

Pognyeom

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpThiên nhiên

Cách dùng & Ngữ cảnh

Điều kiện thời tiết nóng cực đoan. Mùa hè Hàn Quốc ngày càng trở nên khắc nghiệt hơn do biến đổi khí hậu. Chính phủ ban hành cảnh báo sóng nhiệt (폭염 경보) khi nhiệt độ vượt ngưỡng nguy hiểm. 무더위 (mugdeoui) đề cập đến cái nóng oi ả, ngột ngạt. Việc sử dụng điều hòa không khí (에어컨) tăng vọt đáng kể trong thời kỳ sóng nhiệt.

Câu ví dụ

올여름 폭염이 심해서 밖에 나가기가 힘들어요.

Sóng nhiệt mùa hè này rất nghiêm trọng nên khó ra ngoài.

Thêm từ chủ đề Thiên nhiên

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sóng nhiệt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.