Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Heart Attack" trong tiếng Hàn

Heart Attack” in Korean is 심장마비 (pronounced "simjang mabi").

심장마비

simjang mabi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

심장마비 là một trường hợp cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng đòi hỏi phản ứng y tế ngay lập tức. Ở Hàn Quốc, số khẩn cấp 119 được sử dụng để gọi dịch vụ xe cứu thương khi nghi ngờ 심장마비. Các nơi làm việc và tòa nhà công cộng ở Hàn Quốc ngày càng có nhiều máy khử rung tim tự động (AED) để ứng phó với 심장마비.

Câu ví dụ

아버지가 갑자기 심장마비로 쓰러지셨어요.

My father suddenly collapsed from a heart attack.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Heart Attack và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.