Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thẻ bảo hiểm y tế" trong tiếng Hàn
“Thẻ bảo hiểm y tế” in Korean is 건강보험증 (pronounced "geongang boheomjeung").
건강보험증
geongang boheomjeung
Trung cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
건강보험증 là thẻ chính thức chứng minh việc đăng ký tham gia hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc. Bệnh nhân xuất trình thẻ 건강보험증 hoặc thẻ đăng ký cư trú khi làm thủ tục tại bệnh viện để được hưởng mức phí y tế ưu đãi. Nhiều người Hàn Quốc hiện nay sử dụng ứng dụng PASS hoặc chứng chỉ kỹ thuật số Kakao thay vì thẻ 건강보험증 vật lý.
Câu ví dụ
병원에 갈 때 건강보험증을 지참하세요.
Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm y tế của bạn khi đến bệnh viện.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thẻ bảo hiểm y tế và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.