Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Haenyeo (thợ lặn nữ)" trong tiếng Hàn
해녀
Haenyeo
Trung cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những người phụ nữ thợ lặn tự do từ đảo Jeju, những người thu hoạch hải sản mà không cần thiết bị thở. Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO đại diện cho lòng dũng cảm và cộng đồng. Văn hóa Haenyeo bao gồm bộ đồ lặn độc đáo, kỹ thuật được truyền qua nhiều thế hệ và hệ thống hỗ trợ cộng đồng. Haenyeo là biểu tượng của văn hóa đặc sắc và truyền thống mẫu hệ của Jeju.
Câu ví dụ
해녀는 숨을 참고 바닷속에서 해산물을 채취해요.
Haenyeo nín thở và thu hoạch hải sản dưới nước.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Haenyeo (thợ lặn nữ) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.