Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Người bảo lãnh" trong tiếng Hàn

Người bảo lãnh” in Korean is 보증인 (pronounced "Bojeung-in").

보증인

Bojeung-in

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một người bảo đảm cho một khoản vay. Người bảo lãnh chịu trách nhiệm pháp lý nếu người vay vỡ nợ.

Câu ví dụ

보증인이 되어 주세요.

Xin hãy làm người bảo lãnh cho tôi.

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Người bảo lãnh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.