Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Growth chart" trong tiếng Hàn
“Growth chart” in Korean is 성장 차트 (pronounced "Seongjiang chatu").
성장 차트
Seongjiang chatu
Trung cấpNuôi dạy con & Đời sống gia đình
Cách dùng & Ngữ cảnh
Biểu đồ theo dõi chiều cao và cân nặng của trẻ theo thời gian. Phụ huynh Hàn Quốc theo dõi sự phát triển của con cái bằng biểu đồ tăng trưởng.
Câu ví dụ
성장 차트를 확인했습니다.
Tôi đã kiểm tra biểu đồ tăng trưởng.
Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Growth chart và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.