Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Grandparenting" trong tiếng Hàn
“Grandparenting” in Korean is 할머니 할아버지 역할 (pronounced "Halmeoni harabeoji yeokhal").
할머니 할아버지 역할
Halmeoni harabeoji yeokhal
Trung cấpNuôi dạy con & Đời sống gia đình
Cách dùng & Ngữ cảnh
Vai trò làm ông bà. Trong văn hóa Hàn Quốc, ông bà thường đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc trẻ em và đời sống gia đình.
Câu ví dụ
할머니는 손자를 돌봅니다.
Bà chăm sóc cháu.
Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Grandparenting và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.