Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "GNP" trong tiếng Hàn
“GNP” in Korean is 국민 총생산 (pronounced "Gungmin chong saengsang").
국민 총생산
Gungmin chong saengsang
Cao cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tổng sản phẩm quốc dân đo lường thu nhập kiếm được của công dân. GNP ít được sử dụng hơn GDP.
Câu ví dụ
GNP를 계산했어요.
Tôi đã tính toán GNP.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện GNP và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.