Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sông băng" trong tiếng Hàn
“Sông băng” in Korean is 빙하 (pronounced "Bingha").
빙하
Bingha
Nâng caoThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sông băng (glacier) không có ở Hàn Quốc nhưng là một khái niệm môi trường quan trọng được dạy rộng rãi ở các trường học Hàn Quốc. Khi biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh quá trình tan băng trên toàn cầu, giáo dục môi trường của Hàn Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của sông băng đối với mực nước biển và nước ngọt. Nghiên cứu Bắc Cực và Nam Cực của Hàn Quốc có liên quan đến chủ đề này.
Câu ví dụ
지구 온난화로 빙하가 빠르게 녹고 있어요.
Sông băng đang tan chảy nhanh chóng do sự nóng lên toàn cầu.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sông băng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.