Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhân sâm" trong tiếng Hàn
“Nhân sâm” in Korean is 인삼 (pronounced "Insam").
인삼
Insam
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Loại thảo dược và sản phẩm xuất khẩu văn hóa nổi tiếng nhất của Hàn Quốc. Nhân sâm Goryeo (고려인삼) đã được quý trọng hàng thiên niên kỷ vì lợi ích sức khỏe của nó. Các vùng Cheongyang (청양) và Geumsan (금산) là những vùng sản xuất nhân sâm nổi tiếng. Trà nhân sâm (인삼차), nhân sâm đỏ (홍삼) và gà tần sâm (삼계탕) là những sản phẩm sức khỏe phổ biến.
Câu ví dụ
한국 인삼은 건강 효능으로 전 세계에서 유명해요.
Nhân sâm Hàn Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới vì lợi ích sức khỏe của nó.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhân sâm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.