Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trạm xăng" trong tiếng Hàn

Trạm xăng” in Korean is 주유소 (pronounced "juyuso").

주유소

juyuso

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

주유소 có rất nhiều dọc các đường cao tốc và đường phố ở Hàn Quốc. Giá nhiên liệu ở Hàn Quốc cao do thuế, và nhiều tài xế đang chuyển sang xe điện để giảm số lần ghé 주유소. 주유소 tự phục vụ phổ biến nhưng nhiều người Hàn vẫn ưa chuộng trạm phục vụ đầy đủ, đặc biệt khi thời tiết lạnh.

Câu ví dụ

기름이 다 떨어지기 전에 주유소에 들러야 해요.

Chúng ta cần ghé trạm xăng trước khi hết nhiên liệu.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ju-yu-so' — 'ju' như 'joo', 'yu' như 'yoo', 'so' như 'soh'. Ba âm tiết mở.

Câu ví dụ khác

Chuyến đi đường dài

주유소에 들러서 기름 넣어요.

Let's stop by the gas station and fill up.

Mẹo tiết kiệm tiền

셀프 주유소가 더 싸요.

Self-service gas stations are cheaper.

Chia sẻ mẹo tiết kiệm

주유소에서 할인 카드 써요.

I use a discount card at the gas station.

Ngữ cảnh văn hóa

Giá xăng dầu được theo dõi công khai qua '오피넷' (Opinet) — người Hàn thường kiểm tra ứng dụng để tìm cây xăng rẻ nhất gần đó. '셀프 주유소' (tự phục vụ) giúp tiết kiệm tiền, trong khi các trạm dịch vụ đầy đủ (풀서비스) thường tặng khăn lau hoặc chai nước miễn phí. Với sự gia tăng sử dụng xe điện, '전기차 충전소' (trạm sạc xe điện) đang xuất hiện cùng với các cây xăng truyền thống.

Cụm từ thông dụng

주유소에 가요.

I'm going to the gas station.

주유소 어디예요?

Where is the gas station?

기름 가득 채워주세요.

Please fill it up.

Cách diễn đạt liên quan

주유

juyu

nạp nhiên liệu

기름

gireum

xăng/dầu

셀프 주유

selpeu juyu

nạp nhiên liệu tự phục vụ

충전소

chungjeonso

trạm sạc (cho xe điện)

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trạm xăng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.