Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Rừng" trong tiếng Hàn
“Rừng” in Korean is 숲 (pronounced "Sup").
숲
Sup
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hàn Quốc có những khu rừng rộng lớn, đặc biệt là ở sườn núi. 삼림욕 (tắm rừng, sarimuryok) — lấy cảm hứng từ 森林浴 (shinrinyoku) của Nhật Bản — là một hoạt động chăm sóc sức khỏe phổ biến. Rừng chữa bệnh (치유의 숲) và vườn thực vật được chính phủ duy trì. Rừng thông (소나무 숲) đặc biệt được yêu thích trong văn hóa Hàn Quốc.
Câu ví dụ
숲 속을 걸으면 마음이 편안해져요.
Đi dạo trong rừng giúp tâm trí thư thái.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Rừng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.