Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Foreign Currency" trong tiếng Hàn
외화
Oehwa
Trung cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tiền tệ của các quốc gia khác. Các ngân hàng Hàn Quốc cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ.
Câu ví dụ
외화를 환전했어요.
I exchanged foreign currency.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Foreign Currency và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.