Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chậm chuyến bay" trong tiếng Hàn
“Chậm chuyến bay” in Korean is 항공편 지연 (pronounced "hanggongpyeon jiyeon").
항공편 지연
hanggongpyeon jiyeon
Trung cấpGiao thông
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chậm chuyến bay là sự gián đoạn di chuyển phổ biến tại các sân bay Hàn Quốc, đặc biệt là trong mùa bão và các dịp lễ cao điểm. Các hãng hàng không Hàn Quốc có nghĩa vụ pháp lý phải thông báo cho hành khách và bồi thường cho các trường hợp chậm chuyến bay đáng kể. Các ứng dụng theo dõi trạng thái chuyến bay theo thời gian thực giúp hành khách Hàn Quốc chuẩn bị cho việc chậm chuyến bay.
Câu ví dụ
기상 악화로 항공편이 2시간 지연됐어요.
Chuyến bay bị chậm 2 giờ do thời tiết xấu.
Thêm từ chủ đề Giao thông
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chậm chuyến bay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.