Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bảo hiểm cháy nổ" trong tiếng Hàn
“Bảo hiểm cháy nổ” in Korean is 화재 보험 (pronounced "Hwajae boheom").
화재 보험
Hwajae boheom
Trung cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bảo hiểm chi trả thiệt hại do hỏa hoạn đối với tài sản. Bảo hiểm cháy nổ phổ biến đối với chủ nhà ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
화재 보험에 가입했어요.
Tôi đã mua bảo hiểm cháy nổ.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bảo hiểm cháy nổ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.