Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lửa" trong tiếng Hàn
“Lửa” in Korean is 불 (pronounced "Bul").
불
Bul
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Lửa hoặc ngọn lửa. 불 조심 (an toàn phòng cháy/cẩn thận với lửa) là các biển báo phổ biến. Lửa là trung tâm của văn hóa BBQ Hàn Quốc, nơi khách hàng nướng thịt trên lửa hoặc than nóng. 달집태우기 (đốt lửa trại, truyền thống Tết Nguyên Đán) bao gồm việc đốt các cấu trúc bằng rơm lớn để xua đuổi tà ma và chào đón may mắn.
Câu ví dụ
삼겹살 구울 때 불이 너무 세면 탈 수 있어요.
Khi nướng samgyeopsal, nếu lửa quá lớn có thể bị cháy.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lửa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.