Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Financial Statement" trong tiếng Hàn

Financial Statement” in Korean is 재무 제표 (pronounced "Jaemu jeyo").

재무 제표

Jaemu jeyo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Báo cáo thể hiện tình hình tài chính của công ty. Báo cáo tài chính bao gồm bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

Câu ví dụ

재무 제표를 검토했어요.

I reviewed the financial statements.

Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Financial Statement và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.