Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Fandom" trong tiếng Hàn
“Fandom” in Korean is 팬덤 (pronounced "Paendeom").
팬덤
Paendeom
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cộng đồng fan chung của một nhóm hay nghệ sĩ K-pop. Các fandom Hàn Quốc tổ chức rất bài bản, thường cùng nhau cày view, bình chọn giải thưởng và làm từ thiện dưới tên thần tượng. Những fandom nổi tiếng có ARMY (BTS), BLINK (BLACKPINK) và EXO-L (EXO).
Câu ví dụ
BTS 팬덤인 ARMY는 전 세계에 있어요.
ARMY — fandom của BTS — có mặt trên toàn thế giới.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'pen-dom' trong đó 'pen' vần với 'pen' trong tiếng Anh và 'dom' nghe giống 'dome' nhưng ngắn hơn. Âm 'ㄷ' ở đầu âm tiết thứ hai trở thành âm 'd' nhẹ.
Câu ví dụ khác
Giới thiệu bản thân là fan trong một cuộc trò chuyện thông thường
저는 블랙핑크 팬덤 블링크예요.
Tôi thuộc fandom BLINK của BLACKPINK.
Thảo luận về văn hóa K-pop trong lớp học hoặc podcast
팬덤 문화가 한국에서 정말 크게 발달했어요.
Văn hóa fandom đã phát triển rất mạnh mẽ ở Hàn Quốc.
Nói về một nghệ sĩ đang lên với bạn bè
이 가수는 아직 팬덤이 많지 않아요.
Ca sĩ này vẫn chưa có fandom lớn.
Ngữ cảnh văn hóa
Các fandom Hàn Quốc được tổ chức rất chặt chẽ: mỗi fandom có tên chính thức (ARMY, BLINK, EXO-L), màu sắc đặc trưng và lightstick (응원봉). Các thành viên điều hành các buổi stream, các dự án trending và các chiến dịch quảng cáo sinh nhật trên màn hình tàu điện ngầm cho thần tượng của họ. Tiếng Hàn thông thường thường rút gọn thành viên fandom thành '팬' khi ngữ cảnh rõ ràng.
Cụm từ thông dụng
저 팬덤 들어왔어요.
Tôi vừa mới tham gia fandom.
우리 팬덤 진짜 화력 좋다.
Fandom của chúng ta thực sự rất mạnh (về tương tác).
팬덤 이름이 뭐예요?
Tên fandom là gì?
Cách diễn đạt liên quan
팬
paen
Fan (người ủng hộ đơn lẻ)
덕후
deokhu
Fan cuồng / người đam mê kiểu otaku
최애
choeae
yêu thích nhất (bias)
응원봉
eungwonbong
Lightstick chính thức được sử dụng tại các buổi hòa nhạc
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Fandom và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.