Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hò hét của người hâm mộ" trong tiếng Hàn
응원법
Eungwonbeop
Trung cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những tiếng hò hét phối hợp được hô vang trong các buổi biểu diễn K-pop — mỗi nhóm có hướng dẫn hò hét riêng cho các bài hát của họ, nơi người hâm mộ hét tên các thành viên vào những thời điểm được chỉ định. Tiếng hò hét đồng bộ của người hâm mộ tạo ra trải nghiệm concert độc đáo. Các tiếng hò hét chính thức được phát hành cùng với bài hát để người hâm mộ có thể học trước các buổi concert.
Câu ví dụ
콘서트 가기 전에 응원법을 먼저 외워야 해요.
Bạn cần phải ghi nhớ tiếng hò hét của người hâm mộ trước khi đến concert.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hò hét của người hâm mộ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.