Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "ETF" trong tiếng Hàn
“ETF” in Korean is 상장 지수 펀드 (pronounced "Sangjang jisu peundeu").
상장 지수 펀드
Sangjang jisu peundeu
Cao cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quỹ hoán đổi danh mục theo dõi một chỉ số. ETF ngày càng phổ biến ở Hàn Quốc cho việc đầu tư thụ động.
Câu ví dụ
ETF에 투자하는 것이 좋아요.
Investing in ETFs is good.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện ETF và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.