Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tình nguyện viên Môi trường" trong tiếng Hàn
“Tình nguyện viên Môi trường” in Korean is 환경 봉사자 (pronounced "hwangyeong bongsaja").
환경 봉사자
hwangyeong bongsaja
Trung cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tình nguyện viên môi trường đóng góp thời gian và công sức cho các mục tiêu sinh thái. Ở Hàn Quốc, các nhóm tình nguyện viên môi trường tham gia dọn dẹp, trồng cây và các chiến dịch nâng cao nhận thức. Hoạt động tình nguyện vì môi trường được khuyến khích bởi các trường học và nơi làm việc ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
환경 봉사자로 활동하면서 보람을 느꼈어요.
Tôi cảm thấy mãn nguyện khi làm tình nguyện viên môi trường.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tình nguyện viên Môi trường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.