Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Công nghệ môi trường" trong tiếng Hàn

Công nghệ môi trường” in Korean is 환경 기술 (pronounced "hwangyeong gisul").

환경 기술

hwangyeong gisul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Công nghệ môi trường phát triển các giải pháp cho kiểm soát ô nhiễm, năng lượng sạch và bảo tồn tài nguyên. Hàn Quốc là nhà phát triển và xuất khẩu công nghệ môi trường hàng đầu. Quản lý nước thông minh và hệ thống lọc không khí là những lĩnh vực công nghệ môi trường quan trọng của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한국의 환경 기술이 세계적으로 인정받고 있어요.

Công nghệ môi trường của Hàn Quốc được công nhận trên toàn cầu.

How to use 환경 기술 naturally

Quick answer

The Korean word for “Công nghệ môi trường” is 환경 기술, romanized as hwangyeong gisul.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 환경 기술.

Editorial note

We review entries like 환경 기술 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Công nghệ môi trường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.