Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Environmental Protection" trong tiếng Hàn

Environmental Protection” in Korean is 환경 보호 (pronounced "hwangyeong boho").

환경 보호

hwangyeong boho

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpMôi trường

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bảo vệ môi trường bao gồm các chính sách và hành động để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Hàn Quốc có nhiều luật bảo vệ môi trường. Công dân có thể báo cáo các vi phạm môi trường cho Bộ Môi trường.

Câu ví dụ

환경 보호에 우리 모두가 참여해야 해요.

Tất cả chúng ta phải tham gia bảo vệ môi trường.

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Environmental Protection và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.