Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thảm họa môi trường" trong tiếng Hàn
“Thảm họa môi trường” in Korean is 환경 재해 (pronounced "hwangyeong jaehae").
환경 재해
hwangyeong jaehae
Cao cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thảm họa môi trường bao gồm tràn dầu, tai nạn chất thải độc hại và các sự kiện ô nhiễm nghiêm trọng. Hàn Quốc đã trải qua các thảm họa môi trường lớn như vụ tràn dầu Taean năm 2007. Những sự kiện này huy động nhận thức cộng đồng và thúc đẩy cải thiện chính sách.
Câu ví dụ
환경 재해가 발생하면 복구에 오랜 시간이 걸려요.
Khi thảm họa môi trường xảy ra, quá trình phục hồi mất nhiều thời gian.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thảm họa môi trường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.