Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hoạt động Bảo vệ Môi trường" trong tiếng Hàn

Hoạt động Bảo vệ Môi trường” in Korean is 환경 운동 (pronounced "hwangyeong undong").

환경 운동

hwangyeong undong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hoạt động bảo vệ môi trường bao gồm hành động tập thể để bảo vệ môi trường. Các nhóm môi trường Hàn Quốc như Green Korea United vận động bảo vệ môi trường. Giới trẻ Hàn Quốc ngày càng tham gia vào các phong trào môi trường.

Câu ví dụ

환경 운동에 참여해서 보람을 느껴요.

Tôi cảm thấy mãn nguyện khi tham gia hoạt động bảo vệ môi trường.

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hoạt động Bảo vệ Môi trường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.