Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Energy Saving" trong tiếng Hàn
“Energy Saving” in Korean is 에너지 절약 (pronounced "eneoji jeoryak").
에너지 절약
eneoji jeoryak
Sơ cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tiết kiệm năng lượng bao gồm việc sử dụng ít điện, gas và các nguồn năng lượng khác. Các chiến dịch của chính phủ Hàn Quốc thúc đẩy tiết kiệm năng lượng trong các hộ gia đình và doanh nghiệp. Tắt đèn và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng là những thực hành tiết kiệm năng lượng phổ biến.
Câu ví dụ
에너지 절약을 위해 사용하지 않는 전기를 꺼요.
Tôi tắt điện không sử dụng để tiết kiệm năng lượng.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Energy Saving và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.