Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Energy Saving" trong tiếng Hàn

Energy Saving” in Korean is 에너지 절약 (pronounced "eneoji jeoryak").

에너지 절약

eneoji jeoryak

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tiết kiệm năng lượng bao gồm việc sử dụng ít điện, gas và các nguồn năng lượng khác. Các chiến dịch của chính phủ Hàn Quốc thúc đẩy tiết kiệm năng lượng trong các hộ gia đình và doanh nghiệp. Tắt đèn và sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng là những thực hành tiết kiệm năng lượng phổ biến.

Câu ví dụ

에너지 절약을 위해 사용하지 않는 전기를 꺼요.

Tôi tắt điện không sử dụng để tiết kiệm năng lượng.

How to use 에너지 절약 naturally

Quick answer

The Korean word for “Energy Saving” is 에너지 절약, romanized as eneoji jeoryak.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 에너지 절약.

Editorial note

We review entries like 에너지 절약 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Energy Saving và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.