Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Endurance" trong tiếng Hàn

Endurance” in Korean is 지구력 (pronounced "jigu-ryeok").

지구력

jigu-ryeok

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Sức bền là khả năng duy trì hoạt động thể chất trong một khoảng thời gian. Xây dựng sức bền là rất quan trọng đối với nhiều môn thể thao và hoạt động thể dục ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

지구력을 키워야 해요.

Tôi cần xây dựng sức bền.

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Endurance và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.