Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Dấu chân sinh thái" trong tiếng Hàn
“Dấu chân sinh thái” in Korean is 생태 발자국 (pronounced "saengtae baljaguk").
생태 발자국
saengtae baljaguk
Cách dùng & Ngữ cảnh
Dấu chân sinh thái đo lường nhu cầu của con người đối với tài nguyên thiên nhiên của Trái đất. Hàn Quốc có dấu chân sinh thái tương đối lớn do nền kinh tế công nghiệp hóa. Giảm dấu chân sinh thái đòi hỏi những thay đổi về lối sống và chính sách.
Câu ví dụ
생태 발자국을 줄이기 위해 소비를 줄여야 해요.
Chúng ta cần giảm tiêu thụ để giảm dấu chân sinh thái của mình.
How to use 생태 발자국 naturally
Quick answer
The Korean word for “Dấu chân sinh thái” is 생태 발자국, romanized as saengtae baljaguk.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 생태 발자국.
Editorial note
We review entries like 생태 발자국 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Dấu chân sinh thái và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.