Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thân thiện với môi trường" trong tiếng Hàn
“Thân thiện với môi trường” in Korean is 친환경 (pronounced "chinhwangyeong").
친환경
chinhwangyeong
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thân thiện với môi trường hay 친환경 mô tả các sản phẩm và thực hành giảm thiểu tác hại đến môi trường. Người tiêu dùng Hàn ngày càng tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với môi trường. Nhãn thân thiện với môi trường trên sản phẩm Hàn Quốc thể hiện quy trình sản xuất bền vững.
Câu ví dụ
친환경 제품을 사용하려고 노력해요.
Tôi cố gắng sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'chin-hwan-gyeong'. Âm 'chin' vần với 'cheen' trong tiếng Anh, và 'hwan-gyeong' là hai âm tiết nhanh.
Câu ví dụ khác
mua sắm
요즘은 친환경 제품이 많아요.
Ngày nay có nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường.
mô tả doanh nghiệp
친환경 포장재를 사용해요.
Chúng tôi sử dụng bao bì thân thiện với môi trường.
tin tức ngành ô tô
친환경 자동차가 인기 많아요.
Ô tô thân thiện với môi trường rất phổ biến.
Ngữ cảnh văn hóa
친환경 theo nghĩa đen có nghĩa là 'thân thiện với môi trường' và là thuật ngữ tiếp thị mặc định của Hàn Quốc cho các sản phẩm bền vững/xanh. Bạn sẽ thấy nó trên bao bì, nhãn mác của chính phủ và thông cáo báo chí của công ty liên tục. Nó hơi khác so với 에코 (eco, từ mượn) có cảm giác thời thượng hơn. Chứng nhận thân thiện với môi trường (친환경 인증) có ý nghĩa pháp lý thực sự ở Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
친환경 제품이에요.
Đây là một sản phẩm thân thiện với môi trường.
친환경 인증 받았어요.
Nó đã nhận được chứng nhận thân thiện với môi trường.
친환경적인 방법이에요.
Đây là một phương pháp thân thiện với môi trường.
Cách diễn đạt liên quan
에코
eko
eco (từ mượn)
지속 가능
jisok ganeung
bền vững
환경 보호
hwangyeong boho
bảo vệ môi trường
제로 웨이스트
jero weiseuteu
không rác thải
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thân thiện với môi trường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.