Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đô la" trong tiếng Hàn
“Đô la” in Korean is 달러 (pronounced "Dalleo").
달러
Dalleo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đồng tiền của Mỹ được sử dụng phổ biến trong thương mại quốc tế. Nhiều công ty Hàn Quốc giao dịch bằng đô la trong kinh doanh.
Câu ví dụ
달러로 결제해 주세요.
Vui lòng thanh toán bằng đô la.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'dal-leo' — 'dal' vần với 'doll', và 'leo' nghe giống 'luh' với âm 'l' rung nhẹ. Hai âm tiết, âm tiết đầu hơi nhấn.
Câu ví dụ khác
Tại quầy đổi tiền tại sân bay Incheon
100달러를 원화로 바꿔 주세요.
Vui lòng đổi 100 đô la sang won.
Nói với gia đình về công việc ở nước ngoài
미국에서 일하면서 달러로 돈을 벌어요.
Tôi kiếm đô la khi làm việc ở Mỹ.
Thảo luận về thị trường tiền tệ với một người bạn
요즘 달러가 강세예요.
Đô la mạnh lên trong những ngày này.
Ngữ cảnh văn hóa
Khi người Hàn nói '달러' mà không nói rõ, họ gần như luôn luôn có nghĩa là đô la Mỹ — các loại đô la khác sẽ được chỉ định như '호주 달러' (Úc) hoặc '캐나다 달러' (Canada). Tỷ giá đô la sang won là chủ đề hàng ngày trên tin tức Hàn Quốc, đặc biệt là vì nhiều người Hàn đi du lịch, học tập hoặc kinh doanh quốc tế. Các quầy đổi tiền (환전소) ở những khu vực như Myeongdong thường có tỷ giá tốt hơn ngân hàng.
Cụm từ thông dụng
달러로 얼마예요?
Bằng đô la là bao nhiêu?
달러 환전 돼요?
Ở đây có đổi đô la không?
달러로 계산해 주세요.
Vui lòng tính tiền bằng đô la.
Cách diễn đạt liên quan
환전
hwanjeon
đổi tiền
미국 달러
miguk dalleo
đô la Mỹ
외화
oehwa
ngoại tệ
달러 강세
dalleo gangse
đô la mạnh
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đô la và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.