Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bát ăn cho chó" trong tiếng Hàn

Bát ăn cho chó” in Korean is 강아지 밥그릇 (pronounced "gangaji bapgeurut").

강아지 밥그릇

gangaji bapgeurut

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một bát hoặc đĩa dùng để đựng thức ăn và nước cho chó. Loại, kích thước và chất liệu của bát ăn có thể ảnh hưởng đến thói quen ăn uống và tiêu hóa tổng thể của chó.

Câu ví dụ

강아지 밥그릇을 매일 깨끗하게 씻어요.

Tôi rửa sạch bát ăn cho chó mỗi ngày.

Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bát ăn cho chó và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.