Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chóng mặt" trong tiếng Hàn
어지럽다
eojiropda
Sơ cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
어지럽다 mô tả cảm giác chóng mặt hoặc hoa mắt, có thể do thiếu máu, mất nước hoặc các vấn đề về tai trong. Trong y học cổ truyền Hàn Quốc, chóng mặt thường được cho là do lưu thông máu kém (기혈 순환 장애). Bác sĩ Hàn Quốc thường kiểm tra thiếu máu (빈혈) như bước đầu tiên khi bệnh nhân báo cáo cảm giác 어지럽다.
Câu ví dụ
갑자기 어지러워서 잠깐 앉았어요.
Tôi đột nhiên cảm thấy chóng mặt nên đã ngồi xuống một lúc.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chóng mặt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.