Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Dividend" trong tiếng Hàn
“Dividend” in Korean is 배당금 (pronounced "Baedanggeum").
배당금
Baedanggeum
Trung cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Lợi nhuận được phân phối cho các cổ đông. Các công ty Hàn Quốc thường trả cổ tức cho cổ đông.
Câu ví dụ
배당금을 받았어요.
I received a dividend.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Dividend và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.