Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Khởi hành" trong tiếng Hàn

Khởi hành” in Korean is 출발 (pronounced "chulbal").

출발

chulbal

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Khởi hành (출발) có nghĩa là rời đi và được sử dụng trong bối cảnh tàu hỏa, xe buýt, máy bay và du lịch hàng ngày ở Hàn Quốc. Các trung tâm giao thông Hàn Quốc hiển thị thông tin khởi hành (출발) theo thời gian thực trên các bảng kỹ thuật số lớn. Cụm từ 출발합니다 (chúng tôi sắp khởi hành) thường được các tài xế xe buýt và tàu hỏa Hàn Quốc thông báo trước khi rời ga.

Câu ví dụ

열차 출발 시간이 5분 남았어요.

Còn 5 phút nữa là tàu khởi hành.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Khởi hành và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.