Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Phá dỡ" trong tiếng Hàn

Phá dỡ” in Korean is 철거 (pronounced "Cheolgeo").

철거

Cheolgeo

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Việc dỡ bỏ các tòa nhà hoặc công trình. Một phần của tái phát triển đô thị.

Câu ví dụ

오래된 건물의 철거가 시작됐어요.

Việc phá dỡ tòa nhà cũ đã bắt đầu.

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Phá dỡ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.