Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Phá rừng" trong tiếng Hàn

Phá rừng” in Korean is 삼림 벌채 (pronounced "samrim beolchae").

삼림 벌채

samrim beolchae

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phá rừng bao gồm việc chặt phá rừng cho nông nghiệp, khai thác gỗ hoặc phát triển. Hàn Quốc đã tái trồng rừng trên phần lớn đất đai của mình sau Chiến tranh Triều Tiên. Nạn phá rừng trên toàn cầu đe dọa đa dạng sinh học và làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu.

Câu ví dụ

삼림 벌채는 생태계에 해로워요.

Phá rừng có hại cho hệ sinh thái.

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Phá rừng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.