Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Debt Consolidation" trong tiếng Hàn
“Debt Consolidation” in Korean is 부채 통합 (pronounced "buchae tonghap").
부채 통합
buchae tonghap
Cao cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hợp nhất nợ kết hợp nhiều khoản nợ thành một khoản vay duy nhất với các điều khoản tốt hơn. Các dịch vụ tư vấn tài chính của Hàn Quốc giúp mọi người hợp nhất và quản lý nợ. Chính phủ Hàn Quốc điều hành các chương trình giảm nợ cho công dân gặp khó khăn về tài chính.
Câu ví dụ
부채 통합으로 이자 부담을 줄였어요.
I reduced the interest burden through debt consolidation.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Debt Consolidation và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.