Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bảng điều khiển" trong tiếng Hàn

Bảng điều khiển” in Korean is 계기판 (pronounced "gyegipan").

계기판

gyegipan

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bảng điều khiển là bảng thiết bị của xe Hàn Quốc hiển thị tốc độ, mức nhiên liệu, nhiệt độ và các chỉ báo cảnh báo. Bảng điều khiển kỹ thuật số ngày càng phổ biến trên các xe Hàn Quốc mới, thay thế các đồng hồ đo analog truyền thống. Tài xế Hàn Quốc được dạy phải thường xuyên liếc nhìn bảng điều khiển để theo dõi tình trạng xe khi lái.

Câu ví dụ

계기판에 경고등이 켜졌어요.

Một đèn cảnh báo đã bật trên bảng điều khiển.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bảng điều khiển và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.